Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vận động tranh cử" (1)

vận động tranh cử
Tiếng Anh Cụm từelection campaign
Từ vựng của tôi
Ông ấy bắt đầu vận động tranh cử từ tháng trước.
He started his election campaign last month.

swap_horiz Từ liên quan "vận động tranh cử" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vận động tranh cử" (1)

Ông ấy bắt đầu vận động tranh cử từ tháng trước.
He started his election campaign last month.